Hoc tieng anh quan 9,hoc tieng anh giao tiep quan 9,hoc tieng anh o dau hieu qua,trung tam day tieng anh quan 9,phuong phap hoc tieng anh,hoc tieng anh nhanh, học tiếng anh quận 9,học tiếng anh giao tiếp quận 9,học tiếng anh ở đâu hiệu quả,tiếng anh giao
Hoc tieng anh quan 9,hoc tieng anh giao tiep quan 9,hoc tieng anh o dau hieu qua,trung tam day tieng anh quan 9,phuong phap hoc tieng anh,hoc tieng anh nhanh, học tiếng anh quận 9,học tiếng anh giao tiếp quận 9,học tiếng anh ở đâu hiệu quả,tiếng anh giao
Từ vựng về chủ đề Giao thông thường sử dụng hàng ngày

Road /roʊd /: đường
Traffic /ˈtræfɪk /: giao thông
Vehicle /ˈviːəkl /: phương tiện
Roadside /ˈroʊdsaɪd /: lề đường
Car hire /kɑːr ˈhaɪər /: thuê xe
Ring road /rɪŋ roʊd /: đường vành đai
Petrol station /ˈpetrəl ˈsteɪʃn /: trạm bơm xăng
Kerb /kɜːrb /: mép vỉa hè
Road sign /roʊd saɪn /: biển chỉ đường
Pedestrian crossing /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ /: vạch sang đường
Turning /ˈtɜːrnɪŋ /: chỗ rẽ, ngã rẽ
Fork /fɔːrk /: ngã ba
Toll /toʊl /: lệ phí qua đường hay qua cầu
Toll road /toʊl roʊd /: đường có thu lệ phí
Motorway /ˈmoʊtərweɪ /: xalộ
Hard shoulder /hɑːrd ˈʃoʊldər /: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
Dual carriageway /duːəl ˈkærɪdʒweɪ /: xa lộ hai chiều
One-way street /wʌn weɪ striːt /: đường một chiều
T-junction /tiː ˈdʒʌŋkʃn /: ngã ba
Roundabout /ˈraʊndəbaʊt /: bùng binh
Accident /ˈæksɪdənt /: tai nạn
Breathalyser /ˈbreθəlaɪzər /: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
Traffic warden /ˈtræfɪk ˈwɔːrdn /: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
Parking meter /ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər /: máy tính tiền đỗ xe
Car park /kɑːr pɑːrk /: bãi đỗ xe
Parking space /ˈpɑːrkɪŋ speɪs /: chỗ đỗ xe
Multi-storey car park /ˈmʌlti ˈstɔːri kɑːr pɑːrk /: bãi đỗ xe nhiều tầng
Parking ticket /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt /: vé đỗ xe
Driving licence /ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsns /: bằng lái xe
Reverse gear /rɪˈvɜːrs ɡɪr /: số lùi
Learner driver /ˈlɜːrnər ˈdraɪvər /: người tập lái
Passenger /ˈpæsɪndʒər /: hành khách
To stall /stɔːl /: làm chết máy
Tyre pressure /ˈtaɪər ˈpreʃər /: áp suất lốp
Traffic light /ˈtræfɪk laɪt /: đèn giao thông
Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt /: giới hạn tốc độ
Speeding fine /ˈspiːdɪŋ faɪn /: phạt tốc độ
Level crossing /ˈlevl ˈkrɔːsɪŋ /: đoạn đường ray giao đường cái
Jump leads /dʒʌmp liːdz /: dây sạc điện
Oil /ɔɪl /: dầu
Diesel /ˈdiːzl /: dầu diesel
Petrol /ˈpetrəl /: xăng
Unleaded / ˌʌnˈledɪd /: không chì
Petrol pump /ˈpetrəl pʌmp /: bơm xăng
Driver /ˈdraɪvər /: tài xế
To drive /draɪv /: lái xe
To change gear /tʃeɪndʒ ɡɪr /: chuyển số
Jack /dʒæk /: đòn bẩy
Flat tyre /flæt ˈtaɪər /: lốp sịt
Puncture /ˈpʌŋktʃər /: thủng xăm
Car wash /kɑːr wɔːʃ /: rửa xe ô tô
Driving test /ˈdraɪvɪŋ test /: thi bằng lái xe
Driving instructor /ˈdraɪvɪŋ ɪnˈstrʌktər /: giáo viên dạy lái xe
Driving lesson /ˈdraɪvɪŋ ˈlesn /: buổi học lái xe
Traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm /: tắc đường
Road map /roʊd mæp /: bản đồ đường đi
Mechanic /məˈkænɪk /: thợ sửa máy
Garage /ɡəˈrɑːʒ /: gara
Second-hand /ˈsekənd hænd /: đồ cũ
Bypass /ˈbaɪpɑːs /: đường vòng
Services /ˈsɜːrvɪs /: dịch vụ
To swerve /swɜːrv /: ngoặt
Signpost /ˈsaɪnpoʊst /: biển báo
To skid /skɪd /: trượt bánh xe
Speed /spiːd /: tốc độ
To brake /breɪk /: phanh (động từ)
To accelerate /əkˈseləreɪt /: tăng tốc
To slow down /sloʊ daʊn /: chậm lại
Spray /spreɪ /: bụi nước
Icy road /ˈaɪsi roʊd /: đường trơn vì băng
Bus station /bʌs ˈsteɪʃn /: Bến xe
Bus stop /bʌs stɑːp /: Trạm xe bus
Gas Station /ɡæs ˈsteɪʃn /: Trạm xăng
Highway /ˈhaɪweɪ /: Đường cao tốc
Junction /ˈdʒʌŋkʃn /: Giao lộ
Lane /leɪn /: Làn đường
Car lane /kɑːr leɪn /:Làn xe hơi
Motorcycle lane /ˈmoʊtərsaɪkl leɪn /: Làn xe máy
One-way street /wʌn weɪ striːt /: Đường một chiều
Parking lot /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt /: Bãi đậu xe
Pedestrian crossing /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ /: Đường dành cho người đi bộ qua đường
Crosswalk /ˈkrɔːswɔːk /: Đường dành cho người đi bộ qua đường
Railroad track /ˈreɪlroʊd træk /: Đường ray xe lửa
Road /roʊd/: Đường nối 2 địa điểm (2 thị trấn, thành phố,…)
Sidewalk /ˈsaɪdwɔːk /: Lề đường
Street /striːt /: Đường nhựa
Street sign /striːt saɪn/: Biển báo giao thông
Traffic light /ˈtræfɪk laɪt /: Đèn giao thông, Đèn đường
Tunnel /ˈtʌnl /: Hầm giao thông
Two-way street /tuː weɪ striːt /: Đường hai chiều
Crossroads /ˈkrɔːsroʊdz /: Ngã tư
Circus /ˈsɜː kəs/: Giao lộ

 

Tin tức liên quan
1900 636 771
planet01@planet.edu.vn
HỆ THỐNG TRƯỜNG PLANET
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
Địa chỉ: Building 168, số 04 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đakao, Quận 1, TP.HCM
Điện thoại: 08 6811 4664
CƠ SỞ CHÍNH
Địa chỉ: 431-431B Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM
Điện thoại: (028) 6280 5137 – 6280 5084 - 6280 9384
PLANET PREMIUM
Địa chỉ: 270A, Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Quận 9, TP.HCM
Điện thoại: (028) 6686 1100 - 6686 2200 - 6686 3300
PLANET KIDS
Địa chỉ: 27-27A Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM
Điện thoại: (028) 6280 9365 – 6280 9786 - 3730 9098
Copyright © 2014 Planet - All rights reserved.